ngắt ngọn

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động lấy hoặc đòi tiền của người chơi cờ bạc ngay sau khi họ vừa thắng được một vài ván: Hành động này thường diễn ra trong bối cảnh cờ bạc, khi một người (thường không phải người chơi) yêu cầu hoặc chiếm đoạt một phần tiền thắng cược mới thu được của con bạc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tên cò mồi luôn rình rập để ngắt ngọn những tay chơi mới vào.
    • Hắn vừa thắng được ít tiền thì đã bị bọn đầu gấu đến ngắt ngọn ngay.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hành vi "ngắt ngọn" thường mang tính chất cưỡng đoạt, lợi dụng một hành vi phi pháp, phổ biến trong các sòng bạc hoặc tụ điểm cờ bạc lậu.
  • Có thể dùng với nghĩa bóng, ám chỉ việc chiếm đoạt thành quả lao động hoặc lợi nhuận của người khác một cách bất chính ngay khi họ vừa đạt được, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn nghĩa gốc liên quan đến cờ bạc.
Biến thể từ gần giống
  • Cướp tiền: Hành động dùng lực hoặc đe dọa để lấy tiền của người khác. "Ngắt ngọn" một trường hợp cụ thể của việc cướp tiền, nhắm vào đối tượng con bạc vừa thắng.
  • Hôi của: Hành động lấy đi tài sản của người khác trong lúc họ gặp sự cố, hoạn nạn. "Ngắt ngọn" có thể coi một dạng "hôi của" trong thế giới cờ bạc.
Từ đồng nghĩa
  • Ăn chặn: (trong ngữ cảnh cờ bạc) Hành động giữ lại một phần tiền thắng của người khác một cách bất hợp pháp.
  • Xin xỏ, vòi tiền: (trong ngữ cảnh này) Hành động đòi hỏi, nài nỉ để lấy tiền từ người vừa thắng bạc.
Lưu ý
  • Từ "ngắt ngọn" thuộc về khẩu ngữ, tiếng lóng chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về thế giới cờ bạc, tệ nạn xã hội. Đây không phải từ ngữ trang trọng.
  • Hành động "ngắt ngọn" bất hợp pháp bị lên án.
  1. Lấy tiền hay đòi tiền của con bạc vừa mới được một vài ván.